Câu tiếng Anh
He was a captain then.
Nghĩa tiếng Việt
Lúc đó ổng còn là một đại úy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was a captain then. | Lúc đó ổng còn là một đại úy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He was a captain then.
Lúc đó ổng còn là một đại úy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was a captain then. | Lúc đó ổng còn là một đại úy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn