Câu tiếng Anh
He was a circus bear.
Nghĩa tiếng Việt
1 chú gấu làm xiếc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was a circus bear. | 1 chú gấu làm xiếc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He was a circus bear.
1 chú gấu làm xiếc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was a circus bear. | 1 chú gấu làm xiếc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn