---
title: '"He was a man to respect." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He was a man to respect." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ông ấy là
  một người đàn ông đáng kính.
lang: en
en: He was a man to respect.
vi: Ông ấy là một người đàn ông đáng kính.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 343913
---
## Câu tiếng Anh

**He was a man to respect.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông ấy là một người đàn ông đáng kính.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He was a man to respect. | Ông ấy là một người đàn ông đáng kính. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
