Câu tiếng Anh
He was a nice seeming fellow.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta là một anh chàng có vẻ tốt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was a nice seeming fellow. | Anh ta là một anh chàng có vẻ tốt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He was a nice seeming fellow.
Anh ta là một anh chàng có vẻ tốt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was a nice seeming fellow. | Anh ta là một anh chàng có vẻ tốt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn