---
title: '"- He was a piano player. - Oh." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- He was a piano player. - Oh." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Anh
  ấy là nhạc công piano.
lang: en
en: '- He was a piano player. - Oh.'
vi: '- Anh ấy là nhạc công piano.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 110938
---
## Câu tiếng Anh

**- He was a piano player. - Oh.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Anh ấy là nhạc công piano.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - He was a piano player. - Oh. | - Anh ấy là nhạc công piano. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
