---
title: '"- He was a pitiful sight." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- He was a pitiful sight." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -Thật đáng
  thương hại.
lang: en
en: '- He was a pitiful sight.'
vi: '-Thật đáng thương hại.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 147533
---
## Câu tiếng Anh

**- He was a pitiful sight.**

## Nghĩa tiếng Việt

-Thật đáng thương hại.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - He was a pitiful sight. | -Thật đáng thương hại. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
