---
title: '"He was bleeding from the nose." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He was bleeding from the nose." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Lúc
  đó anh ấy đang bị chảy máu mũi.
lang: en
en: He was bleeding from the nose.
vi: Lúc đó anh ấy đang bị chảy máu mũi.
tatoebaEn: 13916592
tatoebaVi: 13916609
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**He was bleeding from the nose.**

## Nghĩa tiếng Việt

Lúc đó anh ấy đang bị chảy máu mũi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He was bleeding from the nose. | Lúc đó anh ấy đang bị chảy máu mũi. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
