---
title: '"He was bragging." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"He was bragging." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nó khoác lác đấy.'
lang: en
en: He was bragging.
vi: Nó khoác lác đấy.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 56064
---
## Câu tiếng Anh

**He was bragging.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nó khoác lác đấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He was bragging. | Nó khoác lác đấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
