Câu tiếng Anh
He was chosen captain.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy được chọn làm đội trưởng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was chosen captain. | Anh ấy được chọn làm đội trưởng. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He was chosen captain.
Anh ấy được chọn làm đội trưởng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was chosen captain. | Anh ấy được chọn làm đội trưởng. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn