Câu tiếng Anh
He was here first.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ta ở đây trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was here first. | Ông ta ở đây trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He was here first.
Ông ta ở đây trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was here first. | Ông ta ở đây trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn