---
title: '"He was military attaché." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He was military attaché." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh ấy là
  tùy viên quân sự.
lang: en
en: He was military attaché.
vi: Anh ấy là tùy viên quân sự.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 34609
---
## Câu tiếng Anh

**He was military attaché.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy là tùy viên quân sự.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He was military attaché. | Anh ấy là tùy viên quân sự. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
