Câu tiếng Anh
He was more than a king.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy còn hơn cả vua.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was more than a king. | Anh ấy còn hơn cả vua. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He was more than a king.
Anh ấy còn hơn cả vua.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was more than a king. | Anh ấy còn hơn cả vua. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn