---
title: '"He was my brother-in-law." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He was my brother-in-law." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hắn là em
  vợ tôi.
lang: en
en: He was my brother-in-law.
vi: Hắn là em vợ tôi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 245958
---
## Câu tiếng Anh

**He was my brother-in-law.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hắn là em vợ tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He was my brother-in-law. | Hắn là em vợ tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
