Câu tiếng Anh
He was on schedule.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy đã theo đúng tiến trình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was on schedule. | Anh ấy đã theo đúng tiến trình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He was on schedule.
Anh ấy đã theo đúng tiến trình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was on schedule. | Anh ấy đã theo đúng tiến trình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn