Câu tiếng Anh
He was poisoned by his cellmate.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy bị bạn tù đầu độc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was poisoned by his cellmate. | Anh ấy bị bạn tù đầu độc. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He was poisoned by his cellmate.
Anh ấy bị bạn tù đầu độc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was poisoned by his cellmate. | Anh ấy bị bạn tù đầu độc. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn