---
title: '"He was premature." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"He was premature." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nó bị đẻ non.'
lang: en
en: He was premature.
vi: Nó bị đẻ non.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 15466
---
## Câu tiếng Anh

**He was premature.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nó bị đẻ non.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He was premature. | Nó bị đẻ non. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
