Câu tiếng Anh
He was shot.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn đã bị bắn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was shot. | Hắn đã bị bắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He was shot.
Hắn đã bị bắn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was shot. | Hắn đã bị bắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn