Câu tiếng Anh
He was testing me.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn thử thách anh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was testing me. | Hắn thử thách anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He was testing me.
Hắn thử thách anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was testing me. | Hắn thử thách anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn