---
title: '"He was to be examined." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He was to be examined." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đi rồi à !
  Anh ta sẽ được khám lại đã.
lang: en
en: He was to be examined.
vi: Đi rồi à ! Anh ta sẽ được khám lại đã.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 57278
---
## Câu tiếng Anh

**He was to be examined.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đi rồi à ! Anh ta sẽ được khám lại đã.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He was to be examined. | Đi rồi à ! Anh ta sẽ được khám lại đã. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
