---
title: '"He was unable to speak coherently." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He was unable to speak coherently." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Anh ta không thể nói một cách mạch lạc.
lang: en
en: He was unable to speak coherently.
vi: Anh ta không thể nói một cách mạch lạc.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 122295
---
## Câu tiếng Anh

**He was unable to speak coherently.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ta không thể nói một cách mạch lạc.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He was unable to speak coherently. | Anh ta không thể nói một cách mạch lạc. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
