Câu tiếng Anh
He was worried.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ấy đã lo lắng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was worried. | Ông ấy đã lo lắng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He was worried.
Ông ấy đã lo lắng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was worried. | Ông ấy đã lo lắng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn