---
title: '"He washed her dirty hands before the meal." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He washed her dirty hands before the meal." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Anh ấy rửa đôi tay bẩn của con bé trước khi ăn.
lang: en
en: He washed her dirty hands before the meal.
vi: Anh ấy rửa đôi tay bẩn của con bé trước khi ăn.
tatoebaEn: 299783
tatoebaVi: 5764378
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**He washed her dirty hands before the meal.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy rửa đôi tay bẩn của con bé trước khi ăn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He washed her dirty hands before the meal. | Anh ấy rửa đôi tay bẩn của con bé trước khi ăn. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
