Câu tiếng Anh
He will let himself be bound.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy sẽ chịu bị trói.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He will let himself be bound. | Anh ấy sẽ chịu bị trói. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He will let himself be bound.
Anh ấy sẽ chịu bị trói.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He will let himself be bound. | Anh ấy sẽ chịu bị trói. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn