---
title: >-
  "He will not know that I even contemplate convoking the commission." nghĩa là
  gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "He will not know that I even contemplate convoking the commission." nghĩa là
  gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đức Vua sẽ không biết rằng ta còn suy tính cả 
lang: en
en: He will not know that I even contemplate convoking the commission.
vi: Đức Vua sẽ không biết rằng ta còn suy tính cả đến việc triệu tập Ủy ban.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 97938
---
## Câu tiếng Anh

**He will not know that I even contemplate convoking the commission.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đức Vua sẽ không biết rằng ta còn suy tính cả đến việc triệu tập Ủy ban.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He will not know that I even contemplate convoking the commission. | Đức Vua sẽ không biết rằng ta còn suy tính cả đến việc triệu tập Ủy ban. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
