---
title: '"He would be glad to hear that." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He would be glad to hear that." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh
  ấy sẽ cười khi nghe điều đó
lang: en
en: He would be glad to hear that.
vi: Anh ấy sẽ cười khi nghe điều đó
tatoebaEn: 1736
tatoebaVi: 12557703
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**He would be glad to hear that.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy sẽ cười khi nghe điều đó

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He would be glad to hear that. | Anh ấy sẽ cười khi nghe điều đó |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
