Câu tiếng Anh
He wounded some kid.
Nghĩa tiếng Việt
Nó đã làm bị thương một người.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He wounded some kid. | Nó đã làm bị thương một người. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He wounded some kid.
Nó đã làm bị thương một người.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He wounded some kid. | Nó đã làm bị thương một người. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn