Câu tiếng Anh
Headhunters.
Nghĩa tiếng Việt
Thợ săn đầu người.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Headhunters. | Thợ săn đầu người. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Headhunters.
Thợ săn đầu người.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Headhunters. | Thợ săn đầu người. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn