---
title: '"Hear, hear." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Hear, hear." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nghe, nghe.'
lang: en
en: 'Hear, hear.'
vi: 'Nghe, nghe.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 65252
---
## Câu tiếng Anh

**Hear, hear.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nghe, nghe.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Hear, hear. | Nghe, nghe. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
