Câu tiếng Anh
Hear me boy.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe đây cậu bé.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hear me boy. | Nghe đây cậu bé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hear me boy.
Nghe đây cậu bé.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hear me boy. | Nghe đây cậu bé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn