---
title: '"Hear me out." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Hear me out." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nghe tôi đi.'
lang: en
en: Hear me out.
vi: Nghe tôi đi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 199060
---
## Câu tiếng Anh

**Hear me out.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nghe tôi đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Hear me out. | Nghe tôi đi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
