---
title: '"Hear that, Ben?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Hear that, Ben?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nghe chưa, Ben?'
lang: en
en: 'Hear that, Ben?'
vi: 'Nghe chưa, Ben?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 300493
---
## Câu tiếng Anh

**Hear that, Ben?**

## Nghĩa tiếng Việt

Nghe chưa, Ben?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Hear that, Ben? | Nghe chưa, Ben? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
