Câu tiếng Anh
Hear that, bird?
Nghĩa tiếng Việt
Nghe chưa, chim?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hear that, bird? | Nghe chưa, chim? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hear that, bird?
Nghe chưa, chim?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hear that, bird? | Nghe chưa, chim? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn