---
title: '"Hear that, Charlie?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Hear that, Charlie?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nghe rõ chưa,
  Charlie?
lang: en
en: 'Hear that, Charlie?'
vi: 'Nghe rõ chưa, Charlie?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 95515
---
## Câu tiếng Anh

**Hear that, Charlie?**

## Nghĩa tiếng Việt

Nghe rõ chưa, Charlie?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Hear that, Charlie? | Nghe rõ chưa, Charlie? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
