---
title: '"Hear that?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Hear that?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nghe thấy chưa?'
lang: en
en: Hear that?
vi: Nghe thấy chưa?
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 2098
---
## Câu tiếng Anh

**Hear that?**

## Nghĩa tiếng Việt

Nghe thấy chưa?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Hear that? | Nghe thấy chưa? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
