Câu tiếng Anh
- Heard from whom?
Nghĩa tiếng Việt
- Nghe từ ai?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Heard from whom? | - Nghe từ ai? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Heard from whom?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Heard from whom? | - Nghe từ ai? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn