---
title: '"Hearsay is not evidence, madame." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Hearsay is not evidence, madame." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Những lời đồn đại không phải là bằng chứng, thưa cô.
lang: en
en: 'Hearsay is not evidence, madame.'
vi: 'Những lời đồn đại không phải là bằng chứng, thưa cô.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 92446
---
## Câu tiếng Anh

**Hearsay is not evidence, madame.**

## Nghĩa tiếng Việt

Những lời đồn đại không phải là bằng chứng, thưa cô.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Hearsay is not evidence, madame. | Những lời đồn đại không phải là bằng chứng, thưa cô. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
