---
title: '"heating engineer." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "heating engineer." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Làm doanh nhân lò
  sưởi.
lang: en
en: heating engineer.
vi: Làm doanh nhân lò sưởi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 35058
---
## Câu tiếng Anh

**heating engineer.**

## Nghĩa tiếng Việt

Làm doanh nhân lò sưởi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| heating engineer. | Làm doanh nhân lò sưởi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
