Câu tiếng Anh
Heave those halyards!
Nghĩa tiếng Việt
Nhổ neo lên!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Heave those halyards! | Nhổ neo lên! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Heave those halyards!
Nhổ neo lên!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Heave those halyards! | Nhổ neo lên! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn