eword.vn </> .md

"Heirlooms, you know." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Heirlooms, you know.

Nghĩa tiếng Việt

Đồ gia truyền, cô biết đấy.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Heirlooms, you know. Đồ gia truyền, cô biết đấy.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn