Câu tiếng Anh
Hello, stranger.
Nghĩa tiếng Việt
Xin chào, người lạ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hello, stranger. | Xin chào, người lạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hello, stranger.
Xin chào, người lạ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hello, stranger. | Xin chào, người lạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn