---
title: >-
  "Helmets are still attached but they're empty." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Helmets are still attached but they're empty." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Mũ bảo hiểm vẫn gắn liền với bộ đồ, nhưng bên trong trống không.
lang: en
en: Helmets are still attached but they're empty.
vi: 'Mũ bảo hiểm vẫn gắn liền với bộ đồ, nhưng bên trong trống không.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 337431
---
## Câu tiếng Anh

**Helmets are still attached but they're empty.**

## Nghĩa tiếng Việt

Mũ bảo hiểm vẫn gắn liền với bộ đồ, nhưng bên trong trống không.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Helmets are still attached but they're empty. | Mũ bảo hiểm vẫn gắn liền với bộ đồ, nhưng bên trong trống không. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
