---
title: '"Her cheeks reddened." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Her cheeks reddened." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Má cô ấy đỏ
  lên.
lang: en
en: Her cheeks reddened.
vi: Má cô ấy đỏ lên.
tatoebaEn: 2881972
tatoebaVi: 13916533
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Her cheeks reddened.**

## Nghĩa tiếng Việt

Má cô ấy đỏ lên.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Her cheeks reddened. | Má cô ấy đỏ lên. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
