Câu tiếng Anh
Her master's voice.
Nghĩa tiếng Việt
Ông chủ gọi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Her master's voice. | Ông chủ gọi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Her master's voice.
Ông chủ gọi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Her master's voice. | Ông chủ gọi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn