Câu tiếng Anh
- Her name is Miriam.
Nghĩa tiếng Việt
- Là Miriam.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Her name is Miriam. | - Là Miriam. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Her name is Miriam.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Her name is Miriam. | - Là Miriam. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn