Câu tiếng Anh
Her name was Merit.
Nghĩa tiếng Việt
Tên cô ta là Merit.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Her name was Merit. | Tên cô ta là Merit. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Her name was Merit.
Tên cô ta là Merit.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Her name was Merit. | Tên cô ta là Merit. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn