Câu tiếng Anh
Her phantoms.
Nghĩa tiếng Việt
Chắc phải có một số sinh hoạt hoàng gia.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Her phantoms. | Chắc phải có một số sinh hoạt hoàng gia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Her phantoms.
Chắc phải có một số sinh hoạt hoàng gia.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Her phantoms. | Chắc phải có một số sinh hoạt hoàng gia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn