---
title: '"- Her ship was sunk." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Her ship was sunk." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Tàu của bả bị
  đánh chìm.
lang: en
en: '- Her ship was sunk.'
vi: '- Tàu của bả bị đánh chìm.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 71626
---
## Câu tiếng Anh

**- Her ship was sunk.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Tàu của bả bị đánh chìm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Her ship was sunk. | - Tàu của bả bị đánh chìm. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
