Câu tiếng Anh
Her toe bleeds.
Nghĩa tiếng Việt
Ngón chân của nó chảy máu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Her toe bleeds. | Ngón chân của nó chảy máu. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Her toe bleeds.
Ngón chân của nó chảy máu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Her toe bleeds. | Ngón chân của nó chảy máu. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn