Câu tiếng Anh
Here, Father.
Nghĩa tiếng Việt
Đây, thưa cha.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, Father. | Đây, thưa cha. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here, Father.
Đây, thưa cha.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, Father. | Đây, thưa cha. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn