Câu tiếng Anh
Here, gobble it, you cursed idol!
Nghĩa tiếng Việt
Đây, đốt đi, đồ thần tượng đáng rủa !
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, gobble it, you cursed idol! | Đây, đốt đi, đồ thần tượng đáng rủa ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here, gobble it, you cursed idol!
Đây, đốt đi, đồ thần tượng đáng rủa !
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, gobble it, you cursed idol! | Đây, đốt đi, đồ thần tượng đáng rủa ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn